|
|
|
Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh
Change To English
|
| |
|
bất ngờ
- Sudden, unexpected, unforeseen
- cuộc gặp gỡ bất ngờ: an unexpected encounter
- đợi cho địch đến gần rồi bất ngờ nổ súng: to wait until the enemy comes near then open up suddenly
- bất ngờ trời đổ mưa: all of a sudden, it poured
|
|