Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. bốc nọc
  2. bốc phét
  3. bốc phệ
  4. bốc rời
  5. bốc thuốc
  6. bốc vác
  7. bốc xếp
  8. bối cảnh
  9. bối rối
  10. bốn
  11. bốn bên
  12. bốn bề
  13. bốn bể
  14. bốn bể là nhà
  15. bốn biển
  16. bốn chân
  17. bốn dài hai ngắn
  18. bốn mùa
  19. bốn mươi
  20. bốn phương

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

bốn

number

  • Four, fourth
    • một năm có bốn mùa: there are four seasons in a year
    • một trăm lẻ bốn: a hundred and four
    • châu á gấp bốn lần châu âu: Asia is four times larger than Europe
    • đợt bốn: round four, the fourth round
    • bốn tám: forty-eight
    • xe bốn bánh: a four-wheeler
    • thú bốn chân: a quadruped
    • bốn dài hai ngắn