Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. bống bếnh
  2. bốp
  3. bốp chát
  4. bốt
  5. bốt-tin
  6. bồ
  7. Bồ Đề
  8. bồ đài
  9. bồ đào
  10. bồ đề
  11. bồ bịch
  12. bồ cào
  13. bồ các
  14. bồ câu
  15. bồ côi
  16. bồ công anh
  17. bồ cắt
  18. bồ chao
  19. bồ cu
  20. bồ dục

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

bồ đề

  • Snowbell, styrax

noun

  • cửa bồ đề Buddhist shrines (in relation with Buddhist believers)