Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. bội thực
  2. bội thệ
  3. bội thu
  4. bội tinh
  5. bội xuất
  6. bội ơn
  7. bội ước
  8. bộn
  9. bộn bàng
  10. bộn bề
  11. bộn rộn
  12. bộng
  13. bộng ong
  14. bộp
  15. bộp chà bộp chộp
  16. bộp chộp
  17. bột
  18. bột báng
  19. bột giấy
  20. bột giặt

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

bộn bề

adj

  • Pretty crowded with, pretty encumbered with, under heavy pressure of
    • công việc bộn bề, làm không xuể: to be unable to cope with heavy pressure of work