| Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English | | bức  noun
- (chỉ đơn vị của cái gì thuộc loại tấm)
- bức ảnh: a photograph, a picture
- bức thư: a letter
- bức thêu: an embroidery
- bức bình phong: a screen
- bức tường: a wall
- bức tranh: a painting, a picture
verb
|
|