Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bủn rủn
  2. bủn xỉn
  3. bủng
  4. bủng beo
  5. bứ
  6. bứ bự
  7. bứ cổ
  8. bứ họng
  9. bứa
  10. bức
  11. bức điện
  12. bức bách
  13. bức bối
  14. bức cung
  15. bức hôn
  16. bức hại
  17. bức hiếp
  18. bức rút
  19. bức sốt
  20. bức tử

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bức

noun

  • (chỉ đơn vị của cái gì thuộc loại tấm)
    • bức ảnh: a photograph, a picture
    • bức thư: a letter
    • bức thêu: an embroidery
    • bức bình phong: a screen
    • bức tường: a wall
    • bức tranh: a painting, a picture

verb

  • To force, to coerce
    • bao vây bức địch ra hàng