Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. có đâu
  2. có đầu có đuôi
  3. có đồng ra đồng vào
  4. có điều
  5. có bát ăn
  6. có bầu
  7. có bụi
  8. có bụng
  9. có cũng như không
  10. có công
  11. có công mài sắt có ngày nên kim
  12. có của
  13. có của ăn của để
  14. có chân
  15. có chí
  16. có chứ
  17. có chửa
  18. có chồng
  19. có chăng
  20. có con

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh Change To English
 

có công

  • (

      có công

      với

      ai

      ) to deserve well of somebody

  • (

      có công

      làm

      điều

      ) to deserve credit for doing something; to be instrumental in doing something