Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. dự tính
  2. dự thính
  3. dự thảo
  4. dự thầu
  5. dự thẩm
  6. dự thi
  7. dự thu
  8. dự toán
  9. dự trù
  10. dự trữ
  11. dự ước
  12. dựa
  13. dựa dẫm
  14. dựa kề
  15. dựa trên
  16. dựng
  17. dựng đứng
  18. dựng cảnh
  19. dựng ngược
  20. dựng tóc gáy

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

dự trữ

  • Put by, lay aside, reserve. have a reserve of
    • Hạt nhân dự trữ một năng lượng rất lớn: The nucleus of an atom has a very great reserve of energy
  • Severve