Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. dự thầu
  2. dự thẩm
  3. dự thi
  4. dự thu
  5. dự toán
  6. dự trù
  7. dự trữ
  8. dự ước
  9. dựa
  10. dựa dẫm
  11. dựa kề
  12. dựa trên
  13. dựng
  14. dựng đứng
  15. dựng cảnh
  16. dựng ngược
  17. dựng tóc gáy
  18. dựng vợ gả chồng
  19. dể
  20. dể ngươi

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

dựa dẫm

  • Depend on (hàm ý chê)
    • Không lo làm ăn chì biết sống dựa dẫm vào chị: He did not try to earn his own living and depended only on his sister