Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. giống loài
  2. giống má
  3. giống nòi
  4. giống người
  5. giống như
  6. giống trung
  7. giồ
  8. giồi
  9. giồi mài
  10. giồng
  11. giồng giọt
  12. giổi
  13. giễu
  14. giễu cợt
  15. giới
  16. giới chức
  17. giới hạn
  18. giới luật
  19. giới ngữ
  20. giới nghiêm

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

giồng

  • (tiếng địa phương) (như trồng) Plant, grow
    • Tháng hai giồng cà, tháng ba trồng đỗ: In the second lunar month one grows egg-plants, in the third one plants beans