Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. giờ làm thêm
  2. giờ lâu
  3. giờ ngọ
  4. giờ nghỉ
  5. giờ phút
  6. giờ quốc tế
  7. giờ rãnh
  8. giời
  9. giờn
  10. giỡn
  11. giục
  12. giục giã
  13. giục giặc
  14. giục như giục tà
  15. giụi
  16. giụi mắt
  17. giủi
  18. giữ
  19. giữ ý
  20. giữ chỗ

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

giỡn

verb

  • to play; to tease; to joke