Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. hão
  2. hão huyền
  3. hãy
  4. hãy còn
  5. hè
  6. hè hụi
  7. hèm
  8. hèm hẹp
  9. hèn
  10. hèn chi
  11. hèn gì
  12. hèn hạ
  13. hèn kém
  14. hèn mạt
  15. hèn mọn
  16. hèn nào
  17. hèn nhát
  18. hèn yếu
  19. hèo
  20. hé

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh Change To English
 

hèn chi

  • (cũng nói hèn gì) That is why, therefor, no wonder
    • Tiêu pha không có kế hoạch như thế hèn chi mà không mang công mắc nợ: They spend without calculatetion, that is why they are head and ears in debt