Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. la ve
  2. la-bô
  3. la-coóc
  4. la-de
  5. la-dơn
  6. la-ghim
  7. la-phông
  8. la-tê-rít
  9. la-va-bô
  10. lai
  11. lai cảo
  12. lai căng
  13. lai giống
  14. lai hàng
  15. lai kinh
  16. lai láng
  17. lai lịch
  18. lai máu
  19. lai nguyên
  20. lai nhai

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

lai

noun

  • varmishtree; candleberry. hemline; turn up

adj

  • of mixed blood; cross-bred
    • bò lai: a cross-bred cow