Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. la-phông
  2. la-tê-rít
  3. la-va-bô
  4. lai
  5. lai cảo
  6. lai căng
  7. lai giống
  8. lai hàng
  9. lai kinh
  10. lai láng
  11. lai lịch
  12. lai máu
  13. lai nguyên
  14. lai nhai
  15. lai rai
  16. lai sinh
  17. lai tạo
  18. lai tạp
  19. lai tỉnh
  20. lai thế

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

lai láng

  • Spill profusely
    • Rượu chảy lai láng trên bàn: Wine spilled profusely on the table
  • Burst with (some feeling)
    • Hồn thơ lai láng: To burst with poetic inspiration