Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. mím
  2. mít
  3. mít đặc
  4. mít tinh
  5. mít xoài
  6. mít ướt
  7. mò
  8. mò kim đáy biển
  9. mò mò
  10. mò mẫm
  11. mòi
  12. mòn
  13. mòn con mắt
  14. mòn mỏi
  15. mòng
  16. mòng biển
  17. mòng két
  18. mòng mọng
  19. mó
  20. mó máy

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh Change To English
 

mò mẫm

  • Grope about for a long time, look for a long time
    • Không biết đường, phải mò mẫm mãi: To have to look for one's way for a long time, not knowing one's ways about