Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. nhỏ tuổi
  2. nhỏ xíu
  3. nhỏ yếu
  4. nhỏm
  5. nhỏm nhẻm
  6. nhỏng nha nhỏng nhảnh
  7. nhỏng nhảnh
  8. nhờ
  9. nhờ có
  10. nhờ cậy
  11. nhờ nhờ
  12. nhờ nhỡ
  13. nhờ nhợ
  14. nhờ trời
  15. nhờ vả
  16. nhời
  17. nhờn
  18. nhờn nhợt
  19. nhỡ
  20. nhỡ bước

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

nhờ cậy

  • Depend on someone for
    • Nhờ cậy bạn coi sóc con cái: To depend on one's friend for the care of one's children