Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. nhỏng nhảnh
  2. nhờ
  3. nhờ có
  4. nhờ cậy
  5. nhờ nhờ
  6. nhờ nhỡ
  7. nhờ nhợ
  8. nhờ trời
  9. nhờ vả
  10. nhời
  11. nhờn
  12. nhờn nhợt
  13. nhỡ
  14. nhỡ bước
  15. nhỡ dịp
  16. nhỡ hẹn
  17. nhỡ nhàng
  18. nhỡ nhời
  19. nhỡ ra
  20. nhỡ thì

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

nhời

  • (địa phương) như lời
    • Nghe nhời bố mẹ: To obey one's parents' word