Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. phớt
  2. phớt đời
  3. phớt tỉnh
  4. phăm phắp
  5. phăm phăm
  6. phăn phắt
  7. phăng
  8. phăng phắc
  9. phăng teo
  10. phe
  11. phe đảng
  12. phe cánh
  13. phe giáp
  14. phe phái
  15. phe phẩy
  16. phen
  17. phi
  18. phi đao
  19. phi đạo đức
  20. phi đội

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

phe

noun

  • side, camp, part
    • cô ta luôn theo phe chồng: she always takes her husband's part