Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. rèn nguội
  2. rèn tập
  3. rèo rẹo


  4. rũ rượi
  5. rũ tù
  6. rũa
  7. rén
  8. rén bước
  9. rĩnh
  10. réo
  11. réo nợ
  12. réo rắt
  13. rét
  14. rét đài
  15. rét buốt
  16. rét cóng
  17. rét cắt ruột
  18. rét căm căm

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

rén bước

  • Tiptoe, walk gingerly
    • Rén bước trong hành lang bệnh viện: To walk gingerly in the corridor of a hospital