| Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English | | ré  - Trumpet
- Con voi ré: The elephant trumpeted
- Shine obliquely, splash obliquely
- Nắng ré đầu hiên: The sun shone obliquely into the verandah
- Mưa ré cửa sổ: The rain splashed obliquely throught the window
|
|