Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. rèn
  2. rèn đúc
  3. rèn cặp
  4. rèn giũa
  5. rèn luyện
  6. rèn nóng
  7. rèn nguội
  8. rèn tập
  9. rèo rẹo

  10. rũ rượi
  11. rũ tù
  12. rũa
  13. rén
  14. rén bước
  15. rĩnh
  16. réo
  17. réo nợ
  18. réo rắt

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

  • Trumpet
    • Con voi ré: The elephant trumpeted
  • Shine obliquely, splash obliquely
    • Nắng ré đầu hiên: The sun shone obliquely into the verandah
    • Mưa ré cửa sổ: The rain splashed obliquely throught the window