Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. răng bừa
  2. răng cấm
  3. răng cửa
  4. răng chó
  5. răng cưa
  6. răng giả
  7. răng hàm
  8. răng khôn
  9. răng móc
  10. răng nanh
  11. răng rắc
  12. răng sữa
  13. răng vẩu

  14. rõ khéo
  15. rõ mồn một
  16. rõ như ban ngày
  17. rõ ràng
  18. rõ rệt
  19. rõi

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

răng nanh

noun

  • camine tooth, eye-tooth