Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. răng giả
  2. răng hàm
  3. răng khôn
  4. răng móc
  5. răng nanh
  6. răng rắc
  7. răng sữa
  8. răng vẩu

  9. rõ khéo
  10. rõ mồn một
  11. rõ như ban ngày
  12. rõ ràng
  13. rõ rệt
  14. rõi
  15. re
  16. ren
  17. ren rén
  18. reo
  19. reo hò

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

rõ khéo

  • Now then; now, now
    • Rõ khéo cái anh này, sao cầm nhầm cái bút của người ta!: Now, now, you, you have taken my pen by mistake!