Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. rõ mồn một
  2. rõ như ban ngày
  3. rõ ràng
  4. rõ rệt
  5. rõi
  6. re
  7. ren
  8. ren rén
  9. reo
  10. reo hò
  11. reo mừng
  12. ri
  13. ri rí
  14. ri rỉ
  15. ri-đô
  16. ri-vê
  17. ria
  18. riên
  19. riêng
  20. riêng biệt

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

reo hò

  • Shout for joy, shout for encouragement
    • Reo hò cổ vũ vận động viên: There were shouts of encouragement for the athletes