Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. reo hò
  2. reo mừng
  3. ri
  4. ri rí
  5. ri rỉ
  6. ri-đô
  7. ri-vê
  8. ria
  9. riên
  10. riêng
  11. riêng biệt
  12. riêng lẻ
  13. riêng rẽ
  14. riêng tây
  15. riêng tư
  16. riêu
  17. riêu cua
  18. riết
  19. riết ráo
  20. riết róng

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

riêng

adj

  • special; especial; peculiar; private; own
    • nhà riêng: private house separate