Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. sách dẫn
  2. sách giáo khoa
  3. sách lịch
  4. sách lược
  5. sách nhiễu
  6. sách phong
  7. sách trắng
  8. sách vở
  9. sách xanh
  10. sái
  11. sám hối
  12. sán
  13. Sán Chỉ
  14. sán dây
  15. sán khí
  16. sán lá
  17. sán lãi
  18. sán máng
  19. sán xơ mít
  20. sáng

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

sái

adj

  • ominous, inauspicious
    • nói sái: to speak ominously sprained
    • sái cổ: to get the neck sprained