Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. sách lịch
  2. sách lược
  3. sách nhiễu
  4. sách phong
  5. sách trắng
  6. sách vở
  7. sách xanh
  8. sái
  9. sám hối
  10. sán
  11. Sán Chỉ
  12. sán dây
  13. sán khí
  14. sán lá
  15. sán lãi
  16. sán máng
  17. sán xơ mít
  18. sáng
  19. sáng ý
  20. sáng bóng

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

sán

noun

  • intestinal flat worm

verb

  • to come up, to come near to
    • Nó sán đến gần tôi: He came up to me