Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. sâu rộng
  2. sâu răng
  3. sâu rượu
  4. sâu sát
  5. sâu sắc
  6. sâu thẳm
  7. sâu xa
  8. sây sát
  9. sã
  10. sã cánh
  11. sãi
  12. sãi đò
  13. sãi chùa
  14. sãi vãi
  15. sè
  16. sè sè
  17. sè sẽ
  18. sĩ
  19. sĩ diện
  20. sĩ hoạn

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh Change To English
 

sã cánh

  • Having one's arms (wings) limp with weariness
    • Chim bay sã cánh: The bird had its wings limp with weariness from too much flying
    • Xay gạo mỏi sã cánh: To have one's arms limp with weariness from grinding rice