Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. sã
  2. sã cánh
  3. sãi
  4. sãi đò
  5. sãi chùa
  6. sãi vãi
  7. sè
  8. sè sè
  9. sè sẽ
  10. sĩ
  11. sĩ diện
  12. sĩ hoạn
  13. sĩ khí
  14. sĩ lâm
  15. sĩ phu
  16. sĩ quan
  17. sĩ số
  18. sĩ tử
  19. sĩ tốt
  20. sĩ thứ

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh Change To English
 

sĩ

  • Feudal scholar, feudal intellectual, feudal intelligentsia
    • Nhất sĩ nhì nông: First come the scholars, nest the peasants
    • Kẻ sĩ: An intellectual
  • Bishop (a chess piece)