Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bền gan
  2. bền lâu
  3. bền lòng
  4. bền màu
  5. bền vững
  6. bềnh
  7. bềnh bồng
  8. bềnh bệch
  9. bều bệu
  10. bọ
  11. bọ bạc
  12. bọ cạp
  13. bọ chét
  14. bọ chó
  15. bọ da
  16. bọ dừa
  17. bọ gậy
  18. bọ hung
  19. bọ mạt
  20. bọ nẹt

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bọ

noun

  • Dad, papa
  • Insect
    • giết bọ cho chó: to rid a dog of insects
  • Maggot
    • mắm có bọ: the pickled fish is full of maggots