Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bọ hung
  2. bọ mạt
  3. bọ nẹt
  4. bọ ngựa
  5. bọ rùa
  6. bọ rầy
  7. bọ xít
  8. bọc
  9. bọc hậu
  10. bọc sắt
  11. bọn
  12. bọn chúng
  13. bọn họ
  14. bọn mình
  15. bọn nó
  16. bọn tao
  17. bọn tớ
  18. bọng
  19. bọng đái
  20. bọng ong

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bọc sắt

  • Armoured
    • Xe bọc sắt: An armoured car