Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bồ cào
  2. bồ các
  3. bồ câu
  4. bồ côi
  5. bồ công anh
  6. bồ cắt
  7. bồ chao
  8. bồ cu
  9. bồ dục
  10. bồ hòn
  11. bồ hóng
  12. bồ hôi
  13. bồ kếp
  14. bồ kết
  15. bồ liễu
  16. bồ nông
  17. bồ nhìn
  18. bồ nhí
  19. bồ quân
  20. bồ sứt cạp

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bồ hòn

noun

  • Soapberry (-tree)
    • ngậm bồ hòn làm ngọt: to swallow a bitter pill
    • khi thương củ ấu cũng tròn, khi ghét bồ hòn cũng méo: love rounds square things, hatred squares round things