Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bể cạn
  2. bể dâu
  3. bể hoạn
  4. bể khổ
  5. bể lọc
  6. bể Sở sông Ngô
  7. bể thảm
  8. bể trầm luân
  9. bể trời
  10. bỗ bã
  11. bỗng
  12. bỗng đâu
  13. bỗng chốc
  14. bỗng dưng
  15. bỗng không
  16. bỗng nhiên
  17. bố
  18. bố đĩ
  19. bố đẻ
  20. bố cái

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bỗ bã

adj

  • Coarse
    • ăn nói bỗ bã: to have a coarse manner of speaking
  • nói về bữa ăn, thức ăn) Abundant but coarse
    • bữa cơm bỗ bã: an abundant but coarse meal