Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bọng
  2. bọng đái
  3. bọng ong
  4. bọp
  5. bọt
  6. bọt bèo
  7. bọt bể
  8. bọt biển
  9. bọt mép
  10. bỏ
  11. bỏ ống
  12. bỏ đói
  13. bỏ đời
  14. bỏ đi
  15. bỏ bà
  16. bỏ bê
  17. bỏ bùa
  18. bỏ bẵng
  19. bỏ bừa
  20. bỏ bố

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bỏ

verb

  • To put, to place
    • bỏ tiền vào túi: to put money in one's pocket
    • bỏ thuốc độc to put poison (vào thức ăn, thức uống..), to poison
    • như muối bỏ biển: like a drop in the ocean
    • lửa đỏ lại bỏ thêm rơm: to pour oil on the fire
    • bỏ tù: to put in jail
    • bỏ vốn kinh doanh: to devote some capital to business, to invest money in business
    • bỏ ra một buổi để làm việc gì: to devote half a day to some work