Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. cám hấp
  2. cám ơn
  3. cán
  4. cán bộ
  5. cán cân
  6. cán chổi
  7. cán sự
  8. cán viết
  9. cáng
  10. cáng đáng
  11. cánh
  12. cánh úp
  13. cánh đều
  14. cánh đồng
  15. cánh bèo
  16. cánh buồm
  17. cánh cam
  18. cánh cứng
  19. cánh cửa
  20. cánh cung

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

cáng đáng

verb

  • To take charge of, to assume the responsibility for
    • cáng đáng công việc của tập thể: to assume the responsibility for the work of the community