| Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt | | cánh  noun
- Wing
- chim vỗ cánh: the bird flaps its wings
- cánh bướm: a butterfly's wings
- máy bay cánh vuông: a square-winged plane
- đội bóng dàn ra hai cánh: the football team spanned out into two wings
- cánh tả của một chính đảng: the left wing of a political party
- Petal
- cánh hoa: a flower's petal
|
|