Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. chế hoá
  2. chế khoa
  3. chế liệu
  4. chế ngự
  5. chế nhạo
  6. chế phẩm
  7. chế phục
  8. chế tài
  9. chế tác
  10. chế tạo
  11. chế xuất
  12. chế ước
  13. chếch
  14. chếch choáng
  15. chếch lệch
  16. chếch mác
  17. chếch mếch
  18. chếnh choáng
  19. chếp
  20. chết

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

chế tạo

verb

  • To manufacture
    • chế tạo nhiều máy móc: to manufacture a lot of machinery