Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. chế tác
  2. chế tạo
  3. chế xuất
  4. chế ước
  5. chếch
  6. chếch choáng
  7. chếch lệch
  8. chếch mác
  9. chếch mếch
  10. chếnh choáng
  11. chếp
  12. chết
  13. chết đòn
  14. chết đói
  15. chết đứ đừ
  16. chết đứng
  17. chết đứng như Từ Hải
  18. chết điếng
  19. chết đuối
  20. chết đuối vớ phải bọt

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

chếnh choáng

adj

  • Tipsy, squiffy
    • mới uống lưng chén rượu mà đã thấy chếnh choáng: to feel tipsy after drinking only half a cup of wine