Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. dọc mùng
  2. dọc ngang
  3. dọc tẩu
  4. dọi
  5. dọn
  6. dọn ăn
  7. dọn đường
  8. dọn bàn
  9. dọn cơm
  10. dọn dẹp
  11. dọn hàng
  12. dọn nhà
  13. dọn sạch
  14. dọng
  15. dọp
  16. dỏng
  17. dời
  18. dời chân
  19. dời gót
  20. dờn dờn

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

dọn dẹp

  • Tidy up, put in order (nói khái quát)
    • Dọn dẹp đồ đạc: To put the furniture in order
    • Dọn dẹp quét tước nhà cửa: To tidy up one's house