Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. dọa dẫm
  2. dọa nạt
  3. dọc
  4. dọc đường
  5. dọc dừa
  6. dọc dưa
  7. dọc mùng
  8. dọc ngang
  9. dọc tẩu
  10. dọi
  11. dọn
  12. dọn ăn
  13. dọn đường
  14. dọn bàn
  15. dọn cơm
  16. dọn dẹp
  17. dọn hàng
  18. dọn nhà
  19. dọn sạch
  20. dọng

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

dọi

  • Plumb
    • Dây dọi: A plumb-line.
  • (địa phương) Hurl violenty (a hard thing again anothe)
    • Dọi đồng xu xuống sàn gạch: Tu hurl violently a coin on the brick floor