Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. hơn là
  2. hơn nữa
  3. hơn thế nữa
  4. hơn thiệt
  5. hơn thua
  6. hư
  7. hư ảo
  8. hư đời
  9. hư đốn
  10. hư cấu
  11. hư danh
  12. hư hao
  13. hư hèn
  14. hư hại
  15. hư hỏng
  16. hư huyền
  17. hư không
  18. hư nát
  19. hư ngụy
  20. hư nhược

Vietnamese to English Dictionary | Đổi Qua Tiếng Việt
 

hư cấu

  • Invent, imagine (a work of fiction...)
    • nhà tiểu thuyết, tất phải hư cấu: As a novelist, one is bound to ivent
  • Fictitious, fictive