Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. kinh nghĩa
  2. kinh nghiệm
  3. kinh nguyệt
  4. kinh nhật tụng
  5. kinh niên
  6. kinh phí
  7. kinh phong
  8. kinh qua
  9. kinh quốc
  10. kinh quyền
  11. kinh sợ
  12. kinh sử
  13. kinh sư
  14. kinh tài
  15. kinh tế
  16. kinh tế hàng hoá
  17. kinh tế học
  18. kinh tế tài chính
  19. kinh tế thị trường
  20. kinh tởm

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

kinh quyền

  • Act according to circumstances, act casually