Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. kinh qua
  2. kinh quốc
  3. kinh quyền
  4. kinh sợ
  5. kinh sử
  6. kinh sư
  7. kinh tài
  8. kinh tế
  9. kinh tế hàng hoá
  10. kinh tế học
  11. kinh tế tài chính
  12. kinh tế thị trường
  13. kinh tởm
  14. kinh thành
  15. kinh thánh
  16. kinh thiên động địa
  17. kinh tiêu
  18. kinh trập
  19. kinh truyện
  20. kinh tuyến

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

kinh tế học

noun

  • economics
    • nhà kinh tế học: Political economist