Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. lay chuyển
  2. lay láy
  3. lay lắt
  4. lay nhay
  5. lay ơn
  6. lay-ơn
  7. là
  8. là đà
  9. là là
  10. là lượt
  11. là ngà
  12. là vì
  13. lài
  14. lài nhài
  15. làm
  16. làm ải
  17. làm ồn
  18. làm ăn
  19. làm đau
  20. làm đĩ

Vietnamese to English Dictionary | Đổi Qua Tiếng Việt
 

là lượt

  • Silks and satins, finery
    • ăn mặc là lượt: To be dressed in silks and satins, to put on one's best finery