Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. lép kẹp
  2. lép nhép
  3. lép vế
  4. lép xép
  5. lép xẹp
  6. lét đét
  7. lũy
  8. lũy giảm
  9. lũy thừa
  10. lũy tiến
  11. lê
  12. Lê Đại Hành
  13. lê dân
  14. lê ki ma
  15. lê la
  16. lê mê
  17. lê minh
  18. lê thê
  19. lê thứ
  20. lê-dương

Vietnamese to English Dictionary | Đổi Qua Tiếng Việt
 

lũy tiến

adj

  • progressive; graduated