Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. kinh thiên động địa
  2. kinh tiêu
  3. kinh trập
  4. kinh truyện
  5. kinh tuyến
  6. kinh vĩ
  7. kinh viện
  8. ky
  9. ky cóp
  10. la
  11. la ó
  12. la đà
  13. la đơn
  14. la bàn
  15. la cà
  16. la hán
  17. la hét
  18. la làng
  19. la lối
  20. la liếm

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

la

noun

  • mule
    • la cái: she-mute
    • la đực: he-mule

noun

  • la trưởng a major

verb

  • to cry; to shout
    • la lớn: to cry aloud. to scold; to reprimand