Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. la ó
  2. la đà
  3. la đơn
  4. la bàn
  5. la cà
  6. la hán
  7. la hét
  8. la làng
  9. la lối
  10. la liếm
  11. la liệt
  12. La mã hóa
  13. la mắng
  14. la rầy
  15. la sát
  16. la tinh
  17. la trời
  18. la ve
  19. la-bô
  20. la-coóc

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

la liếm

  • Scavenge for food
    • Con chó đói la liếm hết mọi bếp: The hugry dog scavenged for food in every kitchen