Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. la hán
  2. la hét
  3. la làng
  4. la lối
  5. la liếm
  6. la liệt
  7. La mã hóa
  8. la mắng
  9. la rầy
  10. la sát
  11. la tinh
  12. la trời
  13. la ve
  14. la-bô
  15. la-coóc
  16. la-de
  17. la-dơn
  18. la-ghim
  19. la-phông
  20. la-tê-rít

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

la sát

  • Scold, termagant, shrew