Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. nhục dục
  2. nhục hình
  3. nhục mạ
  4. nhục nhã
  5. nhục nhằn
  6. nhục thể
  7. nhụt
  8. nhụt chí
  9. nhụy
  10. nhủ
  11. nhủi
  12. nhủn
  13. nhủng nhẳng
  14. nhứ
  15. nhức
  16. nhức óc
  17. nhức đầu
  18. nhức nhói
  19. nhức nhối
  20. nhức răng

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

nhủ

  • Instruct carefully
    • Nhủ con cái: To intruct one's children carefully.
  • (địa phương) Tell,say
    • Nhủ nó ở lại: Tell him to say