Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. nhục nhằn
  2. nhục thể
  3. nhụt
  4. nhụt chí
  5. nhụy
  6. nhủ
  7. nhủi
  8. nhủn
  9. nhủng nhẳng
  10. nhứ
  11. nhức
  12. nhức óc
  13. nhức đầu
  14. nhức nhói
  15. nhức nhối
  16. nhức răng
  17. nhức xương
  18. nhứt
  19. nhừ
  20. nhừ đòn

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

nhứ

  • Tantalize
    • Đừng đem tiền của ra mà nhử nó: Don't tantalize him with wealth