Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. phị
  2. phịa
  3. phịch
  4. phịu
  5. phới
  6. phớn phở
  7. phớt
  8. phớt đời
  9. phớt tỉnh
  10. phăm phắp
  11. phăm phăm
  12. phăn phắt
  13. phăng
  14. phăng phắc
  15. phăng teo
  16. phe
  17. phe đảng
  18. phe cánh
  19. phe giáp
  20. phe phái

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

phăm phắp

  • In perfect coordination
    • Thầy vào, tất cả học sinh phăm phắp đứng dậy: All the pupils stood up in perfect coordination when the teacher came in